糟糕,身上长条纹了!

勇敢接纳自己特点、性格与各种喜好。

Tự tin Tự chủ Tự trọng Nhà xuất bản Giáo dục Hà Bắc Mỹ Quốc Năng lực tự phản tỉnh Xã hội và giao tiếp Tiếng Trung lạ kỳ Giao tiếp xã hội Tự nhận thức 7 6 5 8 Tự tin, tự trọng Sức khỏe xã hội Không được ủy quyền Năm sao