大声回答“哎”

“小老鼠——”“哎!”小动物们排排站,听到叫自己的名字时,他们怎样回答?有个可爱的小动物今天新加入哦

Nhà xuất bản truyện tranh Nhật Bản Xã hội và giao tiếp Tiếng Trung Vui vẻ Thói quen X (đã ngừng sử dụng) Thói quen hành vi Tinh thần tuân thủ quy tắc Cuộc sống tại trường mầm non Sức khỏe Gấu con nhỏ Đến trường Thích nghi xã hội giao tiếp và biểu đạt Lớp nhỏ Sức khỏe thể chất Năm sao Gấu con nhỏ