纸玩具—跳跳蛙

一起动手用色纸折跳跳蛙,比比看谁的跳跳蛙跳得最远。

Tò mò và hứng thú Giáo dục khoa học Tiếng Trung Khả năng học tập Nghiên cứu khoa học 3 2 7 6 5 4 8 khoa học ngôn ngữ Ủy quyền Newton bé Thí nghiệm thao tác