自然拼读,了解T首字母的发音,十只快乐小虫子的度假生活!
Khả năng biểu đạt Hàn Quốc Năng lực biểu đạt Vui vẻ giao tiếp và biểu đạt 3 2 1 0 7 6 5 4 8 ngôn ngữ Ủy quyền tiếng Anh Phát âm tự nhiên Năm sao